Khi nào làm móng băng, ép cừ tràm và ép cọc?

Khi nào làm móng băng, ép cừ tràm và ép cọc?

Trước hết cần hiểu đúng: móng băng là một loại móng, còn cừ tràm và cọc bê tông là giải pháp gia cố hoặc truyền tải trọng xuống đất sâu hơn. Vì vậy có thể có phương án móng băng trên nền tự nhiên, móng băng kết hợp cừ tràm, hoặc móng cọc với đài cọc và giằng móng.

1. Khi nào nên làm móng băng?

Móng băng phù hợp khi:

  • Lớp đất có khả năng chịu lực tương đối tốt nằm gần mặt đất.
  • Nền đất ổn định, không phải đất bùn, ao hồ mới san lấp hoặc lớp đất yếu quá dày.
  • Tải trọng công trình ở mức vừa phải.
  • Các cột hoặc tường chịu lực bố trí tương đối gần nhau, cần liên kết móng thành một dải để phân bố tải trọng đều.
  • Kết quả tính toán cho thấy sức chịu tải và độ lún của nền vẫn nằm trong giới hạn cho phép.

Móng băng thuộc nhóm móng nông; việc lựa chọn phải xét đồng thời khả năng chịu lực, độ lún và chuyển vị của nền đất, chứ không thể chỉ nhìn vào số tầng của ngôi nhà.

Ví dụ: Nhà cấp 4, nhà một hoặc hai tầng xây trên đất lâu năm, đất thịt cứng hoặc đất có lớp chịu lực tốt ở độ sâu nhỏ thường có thể xem xét móng băng. Tuy nhiên, vẫn phải do kỹ sư kết cấu kiểm tra.

2. Khi nào nên ép cừ tràm?

Cừ tràm thường được xem xét khi:

  • Nền đất yếu, mềm và ẩm nhưng lớp đất yếu chỉ nằm ở phạm vi tương đối nông.
  • Công trình có tải trọng nhỏ hoặc vừa, chủ yếu là nhà thấp tầng.
  • Cần tăng độ chặt, độ cứng và giảm biến dạng của lớp đất ngay dưới móng.
  • Khu vực có kinh nghiệm sử dụng cừ tràm lâu năm, thường gặp tại miền Tây và một số vùng đất phù sa yếu.
  • Điều kiện nước ngầm và địa chất phù hợp với giải pháp cọc gỗ.

Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng xếp cừ tràm, cọc tre vào nhóm giải pháp cải tạo lớp đất yếu nhằm tăng độ cứng và giảm biến dạng của nền. Đây là giải pháp gia cố nông, không nên hiểu là thay thế hoàn toàn cho cọc bê tông trong mọi loại đất yếu.

Cừ tràm có thể kết hợp với:

  • Móng băng.
  • Móng bè.
  • Lớp bê tông lót và đệm cát theo thiết kế.

Không nên chọn cừ tràm chỉ vì giá rẻ. Nếu lớp đất yếu quá dày, tải trọng nhà lớn hoặc mực nước ngầm biến động bất lợi thì hiệu quả có thể không bảo đảm. Thiết kế nền móng phải xét điều kiện nước ngầm bất lợi trong suốt quá trình sử dụng công trình.

3. Khi nào phải ép cọc bê tông?

Nên dùng móng cọc khi:

  • Lớp đất phía trên yếu, dễ lún và có chiều dày lớn.
  • Lớp đất có khả năng chịu tải tốt nằm sâu, móng nông không thể truyền tải an toàn.
  • Công trình có tải trọng lớn, nhiều tầng, nhịp lớn hoặc có kết cấu nặng.
  • Đất từng là ao hồ, ruộng, kênh rạch hoặc khu vực san lấp sâu.
  • Các lớp đất không đồng đều, nguy cơ lún lệch giữa các khu vực trong nhà cao.
  • Kết quả khảo sát và tính toán cho thấy móng băng hoặc cừ tràm không khống chế được độ lún.
  • Nhà xây sát công trình cũ, cần kiểm soát biến dạng và lựa chọn thiết bị ép phù hợp.

Cọc có nhiệm vụ truyền tải trọng xuống lớp đất sâu hơn bằng sức kháng ở mũi cọc, ma sát dọc thân cọc hoặc kết hợp cả hai. Đối với nhà dân trong khu vực nội thành chật hẹp, thiết bị và phương án ép cũng phải được lựa chọn phù hợp với mặt bằng thi công.

Sau khi ép cọc, phía trên thường thi công đài cọc và giằng móng để liên kết các đầu cọc và truyền tải trọng từ cột xuống hệ cọc.

Bảng phân biệt nhanh

Điều kiện thực tế Phương án thường xem xét
Đất tốt ở gần mặt đất, tải trọng vừa Móng băng trên nền tự nhiên
Đất yếu nông, nhà thấp tầng, tải trọng nhỏ Cừ tràm kết hợp móng băng hoặc móng bè
Đất yếu dày, lớp đất tốt nằm sâu Ép cọc bê tông
Đất ao hồ hoặc san lấp chưa ổn định Thường phải khảo sát và xem xét ép cọc
Nhà nhiều tầng, tải trọng lớn Móng cọc thường an toàn hơn
Đất tốt nhưng cột gần nhau Có thể sử dụng móng băng
Đất yếu không đồng đều, nguy cơ lún lệch Ưu tiên khảo sát kỹ và xem xét móng cọc

Không nên chọn móng chỉ dựa vào số tầng

Quan niệm như “nhà một tầng dùng cừ tràm, nhà hai tầng làm móng băng, nhà ba tầng phải ép cọc” là không chính xác. Một căn nhà cấp 4 trên nền bùn sâu vẫn có thể phải ép cọc; ngược lại, một căn nhà hai hoặc ba tầng trên nền đất tốt có thể sử dụng móng băng nếu kết quả tính toán cho phép.

Ba yếu tố quyết định chính là:

  1. Tải trọng của ngôi nhà.
  2. Chiều dày và tính chất lớp đất yếu.
  3. Độ sâu của lớp đất có khả năng chịu lực tốt.

Vì vậy, với đất san lấp, đất gần sông, ao hồ cũ hoặc nhà từ ba tầng trở lên, nên khảo sát địa chất trước khi chốt phương án. Chi phí khảo sát thường nhỏ hơn rất nhiều so với chi phí xử lý một căn nhà bị lún, nứt hoặc nghiêng sau khi hoàn thiện.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *